Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật

Tìm hiểu định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật, các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng vật tư và cách tính dự toán chính xác cho từng hệ trần, vách thạch cao.

Trong dự toán và thi công thực tế, định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường (thuộc tập đoàn Saint-Gobain) được tính toán dựa trên quy chuẩn kích thước tấm tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm (1,22 × 2,44 = 2,9768 m²/tấm, thường làm tròn là 3m²/tấm) kết hợp với hệ số hao hụt do cắt gọt, bo góc và mở lỗ đèn/hộp kỹ thuật.

1. Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường cho 1 m² thi công

1.1. Trần thạch cao

1.1.1. Trần chìm phẳng, 1 lớp tấm

Đối với trần chìm sử dụng một lớp tấm thạch cao dày khoảng 9,5 mm hoặc 12,5 mm:

  • Định mức lý thuyết: 1,00 m² tấm/m² trần.
  • Hệ số hao hụt: khoảng 3% – 5% đối với mặt bằng tương đối vuông vắn; có thể tăng lên 7% – 10% đối với trần nhiều cấp, giật cấp, nhiều góc cạnh hoặc có nhiều chi tiết kỹ thuật.
  • Định mức tham khảo khi lập dự toán: khoảng 1,05 – 1,10 m² tấm/m² trần, tùy mức độ phức tạp.

Nếu quy đổi theo tấm kích thước 1.220 × 2.440 mm, định mức tương ứng khoảng 0,35 – 0,37 tấm/m².

Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật

1.1.2. Trần thả / trần nổi 600 × 600 mm

Đối với hệ trần nổi sử dụng tấm kích thước module 600 × 600 mm, định mức phụ thuộc vào kích thước thực tế của tấm và cách bố trí biên.

Một số sản phẩm có kích thước thực tế khoảng 605 × 605 mm hoặc 605 × 1.210 mm, tùy chủng loại.

Định mức vật tư tham khảo:

  • Định mức lý thuyết: khoảng 1,00 m² tấm/m² trần.
  • Định mức thi công thực tế: khoảng 1,03 – 1,05 m² tấm/m² trần.
  • Với tấm module 600 × 600 mm, có thể quy đổi sơ bộ khoảng 2,8 – 2,9 tấm/m².

Khi lập dự toán chính thức, cần căn cứ vào kích thước thực tế của sản phẩm được sử dụng, thay vì lấy kích thước danh nghĩa 600 × 600 mm để tính tuyệt đối.

Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật

1.2. Vách ngăn thạch cao

1.2.1. Vách ngăn hai mặt, mỗi mặt 1 lớp tấm

Với vách ngăn có hai mặt hoàn thiện và mỗi mặt sử dụng một lớp tấm:

S tấm = 2 × S vách × (1 + k hh)

Trong đó:

  • S tấm: Tổng diện tích tấm thạch cao cần sử dụng.
  • S vách: Diện tích vách cần thi công.
  • k hh: Hệ số hao hụt do cắt ghép và thi công.

Với mức hao hụt khoảng 4% – 6%, có thể tham khảo:

Định mức thực tế: 2,08 – 2,12 m² tấm/m² vách hoàn thiện.

Nếu sử dụng tấm kích thước 1.220 × 2.440 mm, tương đương khoảng 0,70 – 0,71 tấm/m² vách.

Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật

1.2.2. Vách ốp tường / vách một mặt, 1 lớp tấm

Đối với hệ chỉ sử dụng một mặt tấm:

S tấm = S vách × (1 + k hh)

Định mức tham khảo:

  • 1,05 – 1,10 m² tấm/m² vách.
  • Tương đương khoảng 0,35 – 0,37 tấm/m² với tấm kích thước 1.220 × 2.440 mm.

Định mức vật tư tấm thạch cao Vĩnh Tường chuẩn kỹ thuật

1.2.3. Vách hai mặt, mỗi mặt 2 lớp tấm

Đối với hệ vách yêu cầu khả năng cách âm, chống cháy hoặc tăng cường khả năng chịu va đập, có thể sử dụng hai lớp tấm trên mỗi mặt.

Khi đó, lượng tấm về cơ bản tăng tương ứng với số lớp:

Định mức tham khảo: khoảng 4,16 – 4,24 m² tấm/m² vách.

Tuy nhiên, con số chính xác cần được xác định theo cấu tạo hệ vách cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Lưu ý: Không nên xác định định mức chỉ dựa trên tên gọi “vách chống cháy” hoặc “vách cách âm”. Mỗi cấp độ chống cháy hoặc yêu cầu cách âm có cấu tạo hệ thống riêng, bao gồm loại tấm, số lớp tấm, khung xương, bông cách âm và các vật liệu phụ trợ.

2. Bảng quy đổi số lượng tấm thạch cao theo diện tích

Đối với tấm kích thước 1.220 × 2.440 mm, diện tích lý thuyết là 2,9768 m²/tấm. Bảng dưới đây sử dụng mức hao hụt khoảng 5% để quy đổi sơ bộ:

Diện tích thi công Trần chìm 1 lớp Vách 2 mặt, 1 lớp/mặt Vách 1 mặt, 1 lớp
10 m² 3,5 tấm → 4 tấm 7,1 tấm → 8 tấm 3,5 tấm → 4 tấm
50 m² 17,6 tấm → 18 tấm 35,3 tấm → 36 tấm 17,6 tấm → 18 tấm
100 m² 35,3 tấm → 36 tấm 70,6 tấm → 71 tấm 35,3 tấm → 36 tấm

Công thức quy đổi nhanh

Số tấm = (Diện tích thi công × số mặt × số lớp × (1 + k hh)) / 2,9768

Trong đó:

  • Diện tích thi công: m².
  • Số mặt: 1 hoặc 2 mặt.
  • Số lớp: số lớp tấm trên mỗi mặt.
  • k hh: hệ số hao hụt.
  • 2,9768: diện tích của một tấm kích thước 1.220 × 2.440 mm.

Sau khi tính toán, số lượng tấm mua thực tế phải làm tròn lên số nguyên.

3. Định mức vít liên kết tấm với khung xương

Vít liên kết tấm với khung xương phải được bố trí theo đúng cấu tạo của hệ thống và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Khoảng cách vít không nên được áp dụng một cách máy móc cho mọi hệ trần và vách, bởi còn phụ thuộc vào chiều dày tấm, loại khung, số lớp tấm và yêu cầu của hệ thống.

3.1. Trần thạch cao

Định mức tham khảo:

  • Khoảng cách vít: khoảng 200 – 300 mm, tùy vị trí và cấu tạo hệ thống.
  • Định mức vật tư: khoảng 16 – 18 vít/m² trần đối với hệ trần một lớp tấm.

3.2. Vách thạch cao

Định mức tham khảo:

  • Khoảng cách vít: khoảng 300 mm đối với cấu tạo thông thường.
  • Định mức vật tư: khoảng 28 – 32 vít/m² vách đối với vách hai mặt, một lớp tấm mỗi mặt.

Với vách nhiều lớp, số lượng vít và yêu cầu bố trí vít cần được xác định theo hệ thống cụ thể, không nên chỉ nhân đơn giản theo số lớp tấm.

4. Phân loại tấm thạch cao theo ứng dụng

Việc lựa chọn đúng loại tấm có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ẩm, chống cháy và chất lượng sử dụng của hệ trần, vách.

4.1. Tấm thạch cao tiêu chuẩn

Tấm thạch cao tiêu chuẩn thường có chiều dày khoảng 9,5 mm hoặc 12,5 mm, được sử dụng cho các khu vực nội thất khô ráo như:

  • Phòng khách.
  • Phòng ngủ.
  • Phòng làm việc.
  • Văn phòng.
  • Khu vực sinh hoạt thông thường.

Tùy sản phẩm, tấm có thể sử dụng cạnh vát hoặc cạnh xử lý chuyên dụng để phục vụ công tác hoàn thiện mối nối.

4.2. Tấm thạch cao chống ẩm

Tấm chống ẩm thường được nhận diện bằng màu xanh, có khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường có độ ẩm cao so với tấm tiêu chuẩn.

Có thể sử dụng cho:

  • Khu vực bếp.
  • Khu vực vệ sinh theo cấu tạo hệ thống phù hợp.
  • Hành lang.
  • Khu vực có độ ẩm cao.
  • Một số công trình ở khu vực ven biển.

Tuy nhiên, tấm chống ẩm không đồng nghĩa với tấm chống nước. Những khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước cần sử dụng đúng loại vật liệu và cấu tạo hệ thống theo yêu cầu.

4.3. Tấm thạch cao chống cháy

Tấm chống cháy thường có lõi gia cường bằng sợi và có thể nhận diện bằng màu đặc trưng tùy từng dòng sản phẩm.

Chiều dày thường gặp khoảng 12,5 mm hoặc 15 mm, tùy hệ thống.

Ứng dụng phổ biến:

  • Vách ngăn chống cháy.
  • Lối thoát hiểm.
  • Khu vực kỹ thuật.
  • Phòng kỹ thuật.
  • Một số khu vực nhà xưởng và công trình yêu cầu giới hạn chịu lửa.

Khả năng chống cháy phải được đánh giá theo toàn bộ hệ thống đã được thử nghiệm, không thể chỉ dựa vào riêng loại tấm.

4.4. Tấm thạch cao chịu va đập, chịu tải

Các dòng tấm có độ cứng và khả năng chịu va đập cao được sử dụng tại những khu vực yêu cầu khả năng chịu tác động cơ học hoặc cần treo vật dụng lên vách.

Đối với khả năng treo tải, cần căn cứ vào loại vít, vị trí khung xương, cấu tạo vách và tải trọng cụ thể. Không nên mặc định rằng mọi điểm trên tấm đều có thể chịu một tải trọng giống nhau.

5. Lưu ý khi lập dự toán tấm thạch cao

Khi bóc tách vật tư, nên thực hiện theo trình tự:

Xác định diện tích thực tế → xác định số mặt → xác định số lớp tấm → xác định loại và kích thước tấm → tính hao hụt → quy đổi ra số lượng tấm nguyên.

Đặc biệt, đối với những công trình có nhiều góc cạnh, trần giật cấp, hộp rèm, hốc đèn, cửa thăm kỹ thuật hoặc nhiều vị trí cắt tấm, tỷ lệ hao hụt có thể cao hơn mức thông thường.

Vì vậy, định mức 1,05 – 1,10 m² tấm/m² trần chỉ nên xem là mức tham khảo cho việc lập dự toán. Khi thi công thực tế, phương pháp chính xác nhất vẫn là bóc tách theo bản vẽ triển khai và kích thước tấm thực tế, sau đó cộng tỷ lệ hao hụt phù hợp với từng công trình.

***Xem thêm: 1m2 trần thạch cao cần bao nhiêu tấm là đủ?

6. Đơn vị cung cấp giải pháp trần, vách thạch cao uy tín tại Việt Nam

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, thi công và cung cấp vật liệu xây dựng, Vietnamarch là một trong những đơn vị uy tín được nhiều khách hàng, doanh nghiệp và chủ đầu tư tin tưởng lựa chọn. Không chỉ cung cấp các sản phẩm tấm thạch cao, khung xương và phụ kiện chính hãng, Vietnamarch còn mang đến giải pháp thi công đồng bộ, đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, thẩm mỹ và tối ưu chi phí cho từng công trình.

Đối với các hệ trần và vách thạch cao Vĩnh Tường, Vietnamarch luôn tư vấn dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, từ việc lựa chọn chủng loại vật liệu, tính toán định mức vật tư đến lập dự toán và triển khai thi công theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ tính toán khối lượng vật tư phù hợp với từng hạng mục, giúp hạn chế hao hụt, kiểm soát ngân sách và đảm bảo tiến độ thi công.

Vspace Gypsum – Đơn vị cung ứng vật tư thạch cao uy tín: 0904.183.097

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *